genus weigela

genus weigela

A gardener plants a new genus weigela in the spring border.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Weigela: "genus weigela" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi cây bụi hoa nguồn gốc từ Đông Á. Các loài trong chi này thường được trồng làm cây cảnh hoa đẹp, nở vào mùa xuân .

dụ sử dụng
  • (Chi weigela bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong các khu vườn.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây bụi này thuộc chi weigela.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus weigela": thuộc về chi weigela.

    • The plant in your backyard belongs to the genus weigela. (Cây trong sân sau nhà bạn thuộc về chi weigela.)
  • "species of the genus weigela": các loài trong chi weigela.

    • There are about ten species of the genus weigela. ( khoảng mười loài trong chi weigela.)
Biến thể từ gần giống
  • Weigela (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi này.

    • Weigela florida is a common ornamental shrub. (Weigela florida một loại cây bụi cảnh phổ biến.)
  • Weigelaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi weigela (ít dùng, thường được phân loại vào họ Kim ngân - Caprifoliaceae).

Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi hoa Đông Á: cách diễn đạt mô tả thay vì từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Cây weigela: tên gọi thông thường cho các loài trong chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "genus weigela" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.